Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
6 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềTOEIC — Office6Nơi làm việc1Du lịch cơ bản2Thói quen hàng ngày2Mua sắm4Nhà cửa6Thời tiết1Sở thích2Học tập4Công nghệ3Tiền bạc ngân hàng2Giao thông2
Thêm 21 chủ đề
Khen ngợi1Cảm xúc1Đưa ra yêu cầu2Thời gian ngày tháng1Mời và từ chối lời mời1Bày tỏ quan điểm1Lễ hội sự kiện2Cảnh báo và nhắc nhở2Chăm sóc khách hàng1Làm việc nhóm2Lịch và hạn chót2Sức khoẻ2Thiết bị văn phòng1IELTS — Environment4IELTS — Education1IELTS — Technology1Họp hành3TOEIC — Finance2Email và tin nhắn công việc1Thuyết trình2Cụm động từ cơ bản8
package /ˈpækɪdʒ/
B1đóng gói
“Finally, the goods are packaged into cardboard boxes.”
postpone /poʊˈspoʊn/
B1trì hoãn, lùi lại lịch
“We had to postpone the meeting due to heavy rain.”
prioritize /praɪˈɔːrətaɪz/
B1ưu tiên
“Prioritize easy questions to secure early marks.”
process /ˈprɑːses/
B1Quy trình, tiến trình
“The diagram outlines the paper recycling process.”
promote /prəˈməʊt/
B1quảng bá
“They used social media to promote the new service line.”
publicize /ˈpʌblɪsaɪz/
B1quảng bá hoặc công khai thông tin tới rộng rãi mọi người
“The studio used social networks to publicize their newest film.”
