BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
Đo trình độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.

4 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
outperform /ˌaʊt.pɚˈfɔːrm/
B2

Thể hiện tốt hơn

Fund outperformed broader stock index.

outsource /ˈaʊt.sɔːrs/
B2

thuê ngoài dịch vụ hoặc nhân sự

Many financial firms outsource their customer support to specialized centers.

overload /ˌəʊvəˈləʊd/
B2

sự quá tải

Information overload causes mental fatigue.

overstep /ˌəʊvəˈstep/
B2

Vượt quá giới hạn hoặc quyền hạn cho phép, thường gây ra xung đột hoặc phản ứng tiêu cực.

The junior manager overstepped when he approved a budget change without consulting anyone.