Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
1 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
open-door /ˈoʊ.pən dɔːr/
B2Chính sách cho phép nhân viên tiếp cận lãnh đạo dễ dàng.
“The open‑door policy encourages feedback.”
