Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
5 từ khớp Xoá 3 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềTOEIC — Office5Làm quen1Nơi làm việc2Du lịch cơ bản2Đồ ăn thức uống1Mua sắm2Nhà cửa4Sở thích1Học tập3Công nghệ2Hỏi thăm, trò chuyện xã giao1Giao thông2
Thêm 20 chủ đề
Khen ngợi1Cảm xúc10Thời gian ngày tháng2Bày tỏ quan điểm6Lễ hội sự kiện1Than phiền và phản hồi1Chỉ đường và hướng dẫn2Sức khoẻ8Gia đình và bạn bè3Sân bay chuyến bay1IELTS — People8IELTS — Environment3IELTS — Education2IELTS — Technology2TOEIC — Travel1Họp hành2TOEIC — Finance2Thuyết trình1Khách sạn và lưu trú1Ăn uống bên ngoài1
non-negotiable /ˌnɑːn.nəˈɡoʊ.ʃə.bəl/
B2Không thể thương lượng
“Wearing hard hats on the construction site is a non-negotiable safety rule.”
non-profit /ˌnɑːnˈprɑː.fɪt/
B2Phi lợi nhuận.
“The non-profit shelter provides free meals to homeless families.”
noncompliant /ˌnɑnkəmˈplaɪənt/
B2không tuân thủ
“The device was noncompliant with safety standards.”
nonprofit /nɒnˈprɒf.ɪt/
B2Phi lợi nhuận.
“He volunteers his weekends at a nonprofit clinic that treats stray animals.”
nepotistic /ˌnɛp.əˈtɪs.tɪk/
C1mang tính vụ lợi cho người thân hoặc đậm chất gia đình trị
“The premier faced severe criticism for several nepotistic promotions within the cabinet staff.”
