BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
Đo trình độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.

4 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
negligence /ˈneɡlɪdʒəns/
B2

sự bất cẩn, tắc trách

The agency claimed driver negligence caused the engine overheating.

negotiation /nɪˌɡəʊʃiˈeɪʃən/
B2

cuộc đàm phán

High-level peace negotiation talks resumed after months of standstill.

niche /niːʃ/
B2

thị trường ngách, lĩnh vực chuyên biệt

She built her career inside the renewable energy niche.

nominee /ˌnɑːmɪˈniː/
B2

người được đề cử

The presidential nominee gave a passionate speech to gather support from undecided voters.