BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
Đo trình độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.

3 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
micro-manage /ˈmaɪ.kroʊˌmæn.ɪdʒ/
C1

quản lý vụn vặt, giám sát quá đà

The boss micro-managed every step of the task.

micromanage /ˌmaɪkroʊˈmænɪdʒ/
C1

quản lý vi mô, soi mói chi tiết

I hate being micromanaged.

moonlight /ˈmuːnlaɪt/
C1

Làm thêm công việc thứ hai ngoài giờ

Many programmers moonlight as freelance consultants on weekends.