Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
4 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềTOEIC — Office4Nơi làm việc8Du lịch cơ bản2Thói quen hàng ngày1Đồ ăn thức uống2Mua sắm2Nhà cửa6Thời tiết3Sở thích5Học tập8Công nghệ10Tiền bạc ngân hàng4
Thêm 21 chủ đề
Giao thông3Xin lỗi1Điện thoại tin nhắn1Khen ngợi1Cảm xúc5Thời gian ngày tháng1Bày tỏ quan điểm2Cảnh báo và nhắc nhở1Phỏng vấn xin việc1Làm việc nhóm5Lịch và hạn chót1Sức khoẻ3Thiết bị văn phòng6IELTS — People8IELTS — Environment6IELTS — Education8IELTS — Technology7Họp hành1TOEIC — Finance8Thuyết trình2Tham quan2
machinery /məˈʃinəri/
B2Máy móc
“Heavy machinery requires regular lubrication to run smoothly.”
mandate /ˈmændeɪt/
B2ra lệnh, bắt buộc thi hành
“Company policy mandates that visitors wear name badges.”
metric /ˈmetrɪk/
B2chỉ số đo lường
“Customer satisfaction is a key performance metric for retail firms.”
morale /məˈræl/
B2Tinh thần, nhuệ khí làm việc của tập thể nhân viên.
“Transparent communication from leadership noticeably boosted company morale.”
