BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
Đo trình độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.

4 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
machinery /məˈʃinəri/
B2

Máy móc

Heavy machinery requires regular lubrication to run smoothly.

mandate /ˈmændeɪt/
B2

ra lệnh, bắt buộc thi hành

Company policy mandates that visitors wear name badges.

metric /ˈmetrɪk/
B2

chỉ số đo lường

Customer satisfaction is a key performance metric for retail firms.

morale /məˈræl/
B2

Tinh thần, nhuệ khí làm việc của tập thể nhân viên.

Transparent communication from leadership noticeably boosted company morale.