Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
2 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Chủ đề
merge /mɝːdʒ/
B1sáp nhập
“The two regional banks plan to merge next year.”
mill /mɪl/
B1nhà máy sơ chế nguyên liệu như bột, gỗ hoặc thép
“Workers loaded logs onto trucks bound for the paper mill.”
