BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
Đo trình độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.

2 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
merge /mɝːdʒ/
B1

sáp nhập

The two regional banks plan to merge next year.

mill /mɪl/
B1

nhà máy sơ chế nguyên liệu như bột, gỗ hoặc thép

Workers loaded logs onto trucks bound for the paper mill.