Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
5 từ khớp Xoá 3 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềTOEIC — Office5Làm quen1Nơi làm việc7Du lịch cơ bản2Thói quen hàng ngày1Đồ ăn thức uống3Mua sắm6Nhà cửa8Thời tiết5Sở thích8Học tập10Công nghệ3
Thêm 27 chủ đề
Hỏi thăm, trò chuyện xã giao3Tiền bạc ngân hàng4Giao thông2Điện thoại tin nhắn2Cảm xúc6Thời gian ngày tháng2Mời và từ chối lời mời1Bày tỏ quan điểm1Lễ hội sự kiện2Than phiền và phản hồi3Cảnh báo và nhắc nhở1Phỏng vấn xin việc1Chỉ đường và hướng dẫn3Làm việc nhóm2Lịch và hạn chót5Sức khoẻ8Gia đình và bạn bè1Thiết bị văn phòng1IELTS — People9IELTS — Environment8IELTS — Education10Họp hành2TOEIC — Finance3Email và tin nhắn công việc1Cụm động từ cơ bản3Thành ngữ đời sống1Tham quan4
management /ˈmæn.ədʒ.mənt/
B1quản lý (công việc)
“Effective management reduces waste.”
manufacturer /ˌmænjuˈfæktʃərə(r)/
B1nhà sản xuất
“The toy manufacturer opened a fresh production line.”
memorandum /ˌmeməˈrændəm/
B1bản ghi nhớ nội bộ trong cơ quan hoặc doanh nghiệp
“The director circulated a memorandum regarding expenditure cuts.”
merge /mɝːdʒ/
B1sáp nhập
“The two regional banks plan to merge next year.”
mill /mɪl/
B1nhà máy sơ chế nguyên liệu như bột, gỗ hoặc thép
“Workers loaded logs onto trucks bound for the paper mill.”
