Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
1 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
legitimate /lɪˈdʒɪtɪmət/
B2hợp pháp, chính đáng
“Protesters insisted their grievances were completely legitimate.”
