Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
5 từ khớp Xoá 3 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềTOEIC — Office5Nơi làm việc1Du lịch cơ bản2Thói quen hàng ngày1Đồ ăn thức uống3Mua sắm2Nhà cửa8Sở thích3Học tập5Công nghệ2Hỏi thăm, trò chuyện xã giao2Tiền bạc ngân hàng3
Thêm 19 chủ đề
Giao thông1Cảm xúc5Bày tỏ quan điểm1Lễ hội sự kiện1Than phiền và phản hồi1Cảm thông và quan tâm2Chăm sóc khách hàng1Làm việc nhóm1Lịch và hạn chót1Sức khoẻ8Gia đình và bạn bè4IELTS — People15IELTS — Environment5IELTS — Education6IELTS — Technology3TOEIC — Finance5Email và tin nhắn công việc1Cụm động từ cơ bản6Khách sạn và lưu trú2
launch /lɔːntʃ/
B2ra mắt, phát động
“We plan to launch the mobile application next month.”
lawsuit /ˈlɔː.suːt/
B2vụ kiện tụng
“The employee filed a lawsuit against her boss for unfair dismissal.”
lay the groundwork /leɪ ðə ˈɡraʊndwɜːk/
B2Đặt nền móng hoặc chuẩn bị nền tảng ban đầu cho dự án.
“Initial trade meetings laid the groundwork for a broader economic partnership.”
lead time /ˈliːd taɪm/
B2Thời gian ứng trước
“Custom casting adds two weeks to the production lead time.”
legitimate /lɪˈdʒɪtɪmət/
B2hợp pháp, chính đáng
“Protesters insisted their grievances were completely legitimate.”
