Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
2 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Chủ đề
legal /ˈliɡəl/
B1hợp pháp
“You must seek legal permission to build here.”
licensed /ˈlaɪsnst/
B1Được cấp phép chính thức
“Always choose licensed drivers or tour operators.”
