Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
4 từ khớp Xoá 3 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềTOEIC — Office4Nơi làm việc4Du lịch cơ bản1Thói quen hàng ngày1Đồ ăn thức uống2Mua sắm1Nhà cửa2Thời tiết1Sở thích1Học tập4Công nghệ9Hỏi thăm, trò chuyện xã giao2
Thêm 22 chủ đề
Tiền bạc ngân hàng6Giao thông2Xin lỗi1Khen ngợi3Cảm xúc19Nhờ giúp đỡ2Thời gian ngày tháng2Bày tỏ quan điểm11Than phiền và phản hồi1Cảnh báo và nhắc nhở3Chỉ đường và hướng dẫn1Làm việc nhóm1Lịch và hạn chót1Sức khoẻ19Gia đình và bạn bè4IELTS — People99IELTS — Environment15IELTS — Education13IELTS — Technology24TOEIC — Travel2Họp hành3TOEIC — Finance10
incentivize /ɪnˈsentɪvaɪz/
C1Khuyến khích hoặc tạo động lực bằng ưu đãi.
“Subsidies incentivize consumers to purchase zero-emission vehicles.”
inducement /ɪnˈdjuːs.mənt/
C1yếu tố khích lệ hoặc tác nhân thúc đẩy hành động
“Tax credits served as an inducement for firms to relocate to the region.”
infringe /ɪnˈfrɪndʒ/
C1Xâm phạm
“These tactics infringe upon personal privacy.”
integration /ˌɪntɪˈɡreɪʃn/
C1sự tích hợp, sự kết hợp
“The seamless integration of AI tools enhances workplace productivity.”
