Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
7 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềTOEIC — Office7Làm quen1Nơi làm việc2Du lịch cơ bản2Thói quen hàng ngày1Đồ ăn thức uống1Mua sắm3Nhà cửa2Thời tiết1Giới thiệu1Sở thích2Học tập3
Thêm 21 chủ đề
Công nghệ2Tiền bạc ngân hàng6Giao thông1Thời gian ngày tháng1Bày tỏ quan điểm2Phỏng vấn xin việc1Chăm sóc khách hàng1Chỉ đường và hướng dẫn3Làm việc nhóm2Sức khoẻ1Gia đình và bạn bè1Sân bay chuyến bay2IELTS — People6IELTS — Environment3IELTS — Education1IELTS — Technology2Họp hành1TOEIC — Finance7Email và tin nhắn công việc1Ăn uống bên ngoài1Tham quan1
improvement /ɪmˈpruːvmənt/
B1sự cải tiến
“We noticed a sharp improvement in customer satisfaction this quarter.”
inclusion /ɪnˈkluːʒn/
B1dịch vụ, quyền lợi đã bao gồm
“Check the list of inclusions before paying.”
inspection /ɪnˈspekʃn/
B1sự kiểm tra, thanh tra
“Have your documents ready for security inspection.”
intern /ˈɪn.tɜːrn/
B1thực tập sinh
“The intern assisted with compiling data spreadsheets.”
inventory /ˈɪnvəntɔːri/
B1Hàng tồn kho, lượng hàng hóa
“Excess inventory is frequently liquidated at enormous markdowns.”
investigation /ɪnˌvestɪˈɡeɪʃn/
B1cuộc điều tra
“The police are conducting a thorough investigation into the robbery.”
invoice /ˈɪnvɔɪs/
B1Hóa đơn thanh toán
“The accounting department paid the invoice this morning.”
