BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
Đo trình độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.

3 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Cấp độ
incomplete /ˌɪnkəmˈpliːt/
B1

Chưa hoàn thành, dang dở

A rising tone indicates incomplete thoughts.

industrial /ɪnˈdʌstriəl/
B1

thuộc về công nghiệp

The city is surrounded by a large industrial zone.

interim /ˈɪntərɪm/
B1

tạm thời

She served as interim manager for three months