Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
6 từ khớp Xoá 3 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềTOEIC — Office6Nơi làm việc9Thói quen hàng ngày4Đồ ăn thức uống8Mua sắm4Nhà cửa7Thời tiết5Học tập1Công nghệ2Tiền bạc ngân hàng4Giao thông3Xin lỗi1
Thêm 23 chủ đề
Khen ngợi1Cảm xúc7Nhờ giúp đỡ1Thời gian ngày tháng2Bày tỏ quan điểm1Cảnh báo và nhắc nhở3Phỏng vấn xin việc1Làm việc nhóm2Lịch và hạn chót6Sức khoẻ3Gia đình và bạn bè4Thiết bị văn phòng2Sân bay chuyến bay3IELTS — People3IELTS — Environment6IELTS — Education4IELTS — Technology2Họp hành2TOEIC — Finance6Email và tin nhắn công việc1Cụm động từ cơ bản9Khách sạn và lưu trú1Ăn uống bên ngoài1
founder /ˈfaʊndə/
B1người sáng lập
“The company founder gave a speech at the opening ceremony.”
falsify /ˈfɔːlsɪfaɪ/
B2làm giả, gian lận
“The accountant was fired after trying to falsify the financial records.”
formalize /ˈfɔːrməlaɪz/
B2chính thức hóa thỏa thuận hoặc quy ước
“Executives met yesterday to formalize the terms of the merger.”
formulate /ˈfɔːr.mjə.leɪt/
B2Đề ra, tạo ra một kế hoạch hoặc giả thuyết một cách hệ thống.
“Researchers must formulate a clear question before starting fieldwork.”
fulfill /fʊlˈfɪl/
B2Hoàn thành, đáp ứng (yêu cầu, lời hứa)
“The manufacturer struggled to fulfill urgent orders during the peak season.”
furlough /ˈfɜːləʊ/
C1Tạm nghỉ việc không lương theo yêu cầu công ty
“Engineers returned to work after a three-month furlough during the downturn.”
