Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
4 từ khớp Xoá 3 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềTOEIC — Office4Làm quen1Nơi làm việc5Du lịch cơ bản2Thói quen hàng ngày1Đồ ăn thức uống5Mua sắm7Nhà cửa2Chào hỏi và đáp lời1Thời tiết2Học tập2Công nghệ4
Thêm 25 chủ đề
Tiền bạc ngân hàng5Giao thông1Khen ngợi5Cảm xúc20Thời gian ngày tháng6Bày tỏ quan điểm7Lễ hội sự kiện1Than phiền và phản hồi1Cảnh báo và nhắc nhở1Phỏng vấn xin việc1Chăm sóc khách hàng1Chỉ đường và hướng dẫn3Làm việc nhóm1Lịch và hạn chót3Sức khoẻ5Gia đình và bạn bè3IELTS — People15IELTS — Environment9IELTS — Education10IELTS — Technology2TOEIC — Travel1TOEIC — Finance6Khách sạn và lưu trú3Ăn uống bên ngoài3Tham quan1
freelance /ˈfriː.læns/
B2Làm việc tự do theo hợp đồng ngắn hạn, không cố định cho một đơn vị.
“She prefers freelance consulting because it allows schedule autonomy.”
fruitful /ˈfruːtfʊl/
B2hiệu quả, mang lại nhiều kết quả tốt
“The morning meeting led to a fruitful collaboration between both departments.”
feasible /ˈfiːzəbl/
C1khả thi
“Solar power is a commercially feasible alternative to coal.”
functional /ˈfʌŋkʃənl/
C1Thuộc về chức năng (từ thể hiện vai trò thông tin)
“Pay attention to functional words like 'cause' or 'effect'.”
