Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
2 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Chủ đề
file a lawsuit /faɪl ə ˈlɔːsuːt/
B2Nộp đơn kiện chính thức ra tòa án chống lại một đối tượng.
“Several former employees teamed up to file a lawsuit over unpaid overtime wages.”
fulfill an obligation /fʊlˈfɪl ən ˌɒblɪˈɡeɪʃn/
B2Hoàn thành trọn vẹn nghĩa vụ pháp lý hoặc cam kết.
“The firm fulfilled an obligation to restore the shoreline once drilling concluded.”
