Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
2 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
evaluate /ɪˈvæljueɪt/
B2Đánh giá chất lượng, giá trị hoặc tầm quan trọng của kết quả.
“Scholars must evaluate competing theories using evidence instead of personal preference.”
expedite /ˈekspədaɪt/
B2Xúc tiến, giải quyết nhanh
“We paid extra shipping to expedite the shipment.”
