Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
3 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
employee /ɪmˈplɔɪiː/
A2nhân viên
“Each employee receives a uniform.”
employer /ɪmˈplɔɪ.ər/
A2nhà tuyển dụng
“The employer offers good benefits.”
equipment /ɪˈkwɪpmənt/
A2thiết bị hoặc dụng cụ cần cho một hoạt động
“The kitchen equipment is clean.”
