BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
Đo trình độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.

2 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Cấp độ
desk worker /desk ˈwɜːkər/
A2

nhân viên bàn giấy

The desk worker types entries all day.

deskilling /diːˈskɪlɪŋ/
C1

Sự xói mòn hoặc suy giảm kỹ năng chuyên môn

Automation led to deskilling in traditional manufacturing assembly.