BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
Đo trình độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.

3 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
data breach /ˈdeɪtə ˈbriːtʃ/
C1

sự xâm nhập trái phép vào dữ liệu nhạy cảm

The retailer announced a data breach that exposed millions of customers' credit card numbers.

deskilling /diːˈskɪlɪŋ/
C1

Sự xói mòn hoặc suy giảm kỹ năng chuyên môn

Automation led to deskilling in traditional manufacturing assembly.

downsizing /ˈdaʊnˌsaɪzɪŋ/
C1

sự tinh giản quy mô bộ máy nhân sự doanh nghiệp

Drastic company downsizing resulted in thousands of middle managers receiving termination packages.