Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
2 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
dismiss /dɪsˈmɪs/
B1sa thải nhân viên
“Management decided to dismiss the staff member for theft.”
distribute /dɪˈstrɪbjuːt/
B1Phân phát, phân phối
“Harvested greens are distributed equally every Saturday.”
