Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
1 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Chủ đề
contractually /kənˈtræktʃuəli/
C1theo hợp đồng, bằng các điều khoản ràng buộc pháp lý
“Suppliers are contractually bound to deliver raw materials within forty-eight hours of order placement.”
