Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
6 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềTOEIC — Office6Nơi làm việc7Đồ ăn thức uống5Nhà cửa4Học tập6Công nghệ6Giao thông1Xin lỗi1Cảm xúc4Thời gian ngày tháng1Mời và từ chối lời mời1Bày tỏ quan điểm6
Thêm 21 chủ đề
Lễ hội sự kiện1Than phiền và phản hồi2Cảm thông và quan tâm1Cảnh báo và nhắc nhở3Chăm sóc khách hàng1Làm việc nhóm6Lịch và hạn chót1Sức khoẻ1Gia đình và bạn bè4Thiết bị văn phòng1Công tác1IELTS — People5IELTS — Environment4IELTS — Education3IELTS — Technology6TOEIC — Travel1Họp hành4TOEIC — Finance5Email và tin nhắn công việc2Thuyết trình2Cụm động từ cơ bản6
certify /ˈsɜːrtɪfaɪ/
B2Xác nhận chính thức rằng một phần mềm hoặc thiết bị đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật.
“Technicians must certify the firewall configuration before deploying the server.”
churn /tʃɜːrn/
B2tỷ lệ khách hàng rời bỏ dịch vụ
“Our primary objective was to reduce user churn before the holiday season.”
collaborate /kəˈlæbəreɪt/
B2hợp tác, phối hợp làm việc
“She is the partner with whom we collaborate.”
comply /kəmˈplaɪ/
B2tuân thủ, tuân theo
“All employees must comply with the safety regulations.”
computerize /kəmˈpjuːtəraɪz/
B2máy tính hóa
“The hospital decided to computerize patient records to reduce paperwork.”
customize /ˈkʌs.tə.maɪz/
B2Điều chỉnh phần mềm hoặc giao diện theo nhu cầu riêng của người dùng.
“Users can customize their dashboard to show relevant analytics.”
