Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
7 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềTOEIC — Office7Nơi làm việc8Du lịch cơ bản4Đồ ăn thức uống9Mua sắm5Nhà cửa13Thời tiết1Sở thích17Học tập6Công nghệ4Tiền bạc ngân hàng3Giao thông9
Thêm 24 chủ đề
Điện thoại tin nhắn1Cảm xúc4Thời gian ngày tháng1Lễ hội sự kiện2Than phiền và phản hồi1Cảnh báo và nhắc nhở2Phỏng vấn xin việc2Chăm sóc khách hàng3Chỉ đường và hướng dẫn2Làm việc nhóm2Sức khoẻ3Gia đình và bạn bè2Sân bay chuyến bay7IELTS — People8IELTS — Environment6IELTS — Education10TOEIC — Travel1Họp hành1TOEIC — Finance4Email và tin nhắn công việc1Thuyết trình1Khách sạn và lưu trú2Ăn uống bên ngoài1Tham quan5
circulation /ˌsɜːrkjəˈleɪʃn/
B1số lượng bản in được bán hoặc phân phối của một ấn phẩm
“The daily newspaper saw its circulation decline over the past decade.”
clause /klɔːz/
B1điều khoản hợp đồng
“Please check the termination clause carefully.”
client /ˈklaɪənt/
B1Khách hàng (của dịch vụ/công ty)
“We are meeting a new client at 2 PM.”
co-worker /ˈkoʊ wɜːrkər/
B1đồng nghiệp
“My co-worker helped me prepare slides for the presentation.”
cofounder /ˈkoʊfaʊndər/
B1đồng sáng lập
“The tech company cofounder answered questions from investors.”
committee /kəˈmɪti/
B1Ủy ban
“The committee meets every Tuesday.”
correspondent /ˌkɔːr.əˈspɑːn.dənt/
B1phóng viên thường trú hoặc chuyên trách một khu vực cụ thể
“Our foreign correspondent is reporting from the capital city.”
