BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
Đo trình độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.

4 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Cấp độ
backfill /ˈbæk.fɪl/
C1

Tuyển dụng nhân sự mới để lấp chỗ trống của người vừa rời vị trí.

HR must backfill the operations lead before the merger concludes.

benchmark /ˈbentʃmɑːrk/
C1

Thước đo, tiêu chuẩn đánh giá

Quarterly revenue targets serve as our main benchmark.

branch out /brɑːntʃ aʊt/
C1

mở rộng sang lĩnh vực mới

The company is branching out into software development.

bureaucratize /bjʊˈrɒk.rə.taɪz/
C1

Hành chính hóa, gây rườm rà bộ máy

Excessive regulatory demands threaten to bureaucratize the agile product development process.