BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
Đo trình độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.

2 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
antidate /ˈæn.ti.deɪt/
C2

Ghi lùi ngày trên văn bản công văn

The legal team refused to antidate the employment contract.

arbitrate /ˈɑː.bɪ.treɪt/
C2

Trọng tài phân xử tranh chấp kinh tế hoặc thương mại.

The international panel was appointed to arbitrate trade tariff disagreements between the two nations.