BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
Đo trình độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.

5 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
accredited /əˈkred.ɪ.t̬ɪd/
C2

Được thẩm định và công nhận chính thức về chất lượng đạt chuẩn cao cấp

Only fully accredited laboratory facilities are permitted to conduct these critical clinical trials.

ad-interim /ˌæd ˈɪn.tər.ɪm/
C2

Đảm nhiệm tạm thời trong thời gian khuyết vị trí chính thức.

The board appointed an ad-interim director to manage operations until hiring concluded.

allocable /ˈæl.ə.kə.bəl/
C2

Có thể phân bổ hoặc gán một cách hợp lệ vào một mã chi phí, dự án hoặc phòng ban.

Direct travel expenses accrued during on-site client audits were deemed fully allocable to project accounts.

anticompetitive /ˌæn.t̬i.kəmˈpet̬.ə.t̬ɪv/
C2

Có tính chất ngăn cản, bóp nghẹt hoặc triệt tiêu cạnh tranh công bằng trên thị trường.

Regulators launched a formal probe into the telecommunication giant's anticompetitive rebate schemes.

arbitral /ˈɑːr.bɪ.trəl/
C2

Thuộc về hội đồng trọng tài hoặc tố tụng trọng tài.

The arbitral award was finalized and rendered legally binding.