BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
Đo trình độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.

3 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
accessible /əkˈsesəbl/
B2

Có thể tiếp cận được, sử dụng được

The side entrance is fully accessible for wheelchair users.

allowable /əˈlaʊ.ə.bəl/
B2

Hợp lệ theo quy định nội bộ hoặc chính sách công tác phí.

Client entertainment costs remain allowable only with advance director sign-off.

ancillary /ˈænsəleri/
B2

Phụ trợ, bổ trợ cho công trình chính.

Ancillary structures around the stadium house maintenance equipment.