Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
Thêm 28 chủ đề
thuộc về hành chính
“He handles administrative tasks like scheduling and filing.”
mang lại lợi thế cạnh tranh và cơ hội thành công
“Securing an early patent proved highly advantageous for the startup.”
mang tính tư vấn
“She holds an advisory role in the corporate project.”
Liên kết hoặc thuộc cùng tập đoàn doanh nghiệp mẹ.
“The retail brand expanded through affiliated store partnerships.”
Có thể áp dụng được vào thực tế hoặc trường hợp cụ thể.
“These laboratory findings are applicable to real environmental conditions.”
người nộp đơn (xin việc, học bổng)
“The applicant that arrived first was hired.”
Phù hợp với văn hóa, quy chuẩn đạo đức hoặc quy định trang phục nơi công sở.
“Casual sportswear is not considered appropriate attire for an executive board meeting.”
được ủy quyền hoặc cấp phép chính thức
“Only authorized dealers can sell our brand in this region.”
