BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
Đo trình độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.

3 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
advertisement /ədˈvɜːtɪsmənt/
A2

mẩu quảng cáo

I saw an advertisement for a cheap laptop on the train.

application /ˌæplɪˈkeɪʃn/
A2

đơn ứng tuyển, sự áp dụng

Please review my job application.

assistant /əˈsɪstənt/
A2

trợ lý, người phụ tá

She works as an executive assistant to the CEO.