Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
1 từ khớp Xoá 3 bộ lọc
Chủ đề
pari passu /ˌpɑːriː ˈpæsuː/
C2Đồng hạng, bình đẳng ngang hàng về quyền lợi hoặc thứ tự thanh toán theo luật.
“During the corporate liquidation, unsecured creditors were compensated pari passu from the remaining liquidation pool.”
