BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
Đo trình độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.

3 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
wealth /welθ/
B1

của cải

The region generated great wealth through mineral exports.

wholesale /ˈhəʊl.seɪl/
B1

bán buôn

They buy office supplies from a wholesale market.

wire transfer /ˈwaɪər trænsfɜːr/
B1

chuyển khoản điện tử qua ngân hàng

He paid his tuition fees via international wire transfer.