Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
1 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Chủ đề
volatile /ˈvɑːlətl/
C1dễ bùng nổ, biến đổi thất thường
“Management monitored the chief executive's volatile mood closely.”
