Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
1 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Chủ đề
unemployment /ˌʌnɪmˈplɔɪmənt/
B1tình trạng thất nghiệp
“Unemployment rates dropped sharply after the new policy took effect.”
