Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
1 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
tangible /ˈtæn.dʒə.bəl/
B2hữu hình, rõ ràng, cụ thể
“The team produced tangible improvements in quarterly operational efficiency.”
