Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
5 từ khớp Xoá 3 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềTOEIC — Finance5Nơi làm việc8Du lịch cơ bản1Thói quen hàng ngày2Đồ ăn thức uống6Mua sắm5Nhà cửa11Thời tiết4Sở thích9Học tập5Công nghệ9Hỏi thăm, trò chuyện xã giao1
Thêm 28 chủ đề
Tiền bạc ngân hàng4Giao thông4Khen ngợi3Cảm xúc12Đưa ra yêu cầu1Thời gian ngày tháng2Bày tỏ quan điểm9Lễ hội sự kiện3Than phiền và phản hồi1Cảnh báo và nhắc nhở6Phỏng vấn xin việc4Chăm sóc khách hàng1Làm việc nhóm5Lịch và hạn chót5Sức khoẻ13Gia đình và bạn bè3Thiết bị văn phòng3Sân bay chuyến bay2IELTS — People9IELTS — Environment10IELTS — Education7IELTS — Technology2TOEIC — Office8Họp hành2Thuyết trình1Cụm động từ cơ bản10Thành ngữ đời sống1Tham quan1
tangible /ˈtæn.dʒə.bəl/
B2hữu hình, rõ ràng, cụ thể
“The team produced tangible improvements in quarterly operational efficiency.”
tariff /ˈtær.ɪf/
B2thuế quan đánh vào hàng xuất nhập khẩu
“Retaliatory tariffs were slapped on imported electronic components.”
taxpayer /ˈtæksˌpeɪ.ɚ/
B2Người nộp thuế
“The new bridge construction will be funded entirely by local taxpayers.”
transaction fee /trænˈzækʃn fiː/
B2phí giao dịch
“Retailers often absorb the transaction fee to encourage card payments.”
tuition /tuːˈɪʃn/
B2Học phí
“Rising tuition has forced many undergraduates to balance part-time jobs with their studies.”
