Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
3 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềTOEIC — Finance3Nơi làm việc5Du lịch cơ bản7Đồ ăn thức uống2Mua sắm4Nhà cửa3Thời tiết2Sở thích6Học tập14Công nghệ4Tiền bạc ngân hàng2Giao thông8
Thêm 20 chủ đề
Cảm xúc3Bày tỏ quan điểm2Lễ hội sự kiện1Cảnh báo và nhắc nhở1Phỏng vấn xin việc1Làm việc nhóm2Lịch và hạn chót2Sức khoẻ2Thiết bị văn phòng1Sân bay chuyến bay2IELTS — People4IELTS — Environment4IELTS — Education9IELTS — Technology1TOEIC — Office3TOEIC — Travel1Email và tin nhắn công việc2Thuyết trình1Ăn uống bên ngoài1Tham quan5
transaction /trænˈzækʃn/
B1giao dịch
“Every card transaction sends an instant notification to your phone.”
trend /trend/
B1xu hướng, chiều hướng
“The bar chart shows an upward trend in renewable energy adoption.”
turnover /ˈtɜːrnˌoʊ.vər/
B1doanh số
“Annual turnover reached two million dollars this financial year.”
