BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
Đo trình độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.

2 từ khớp Xoá 3 bộ lọc
Cấp độ
seal a deal /siːl ə diːl/
B2

chốt hợp đồng

Favorable licensing terms helped seal the deal with the enterpise client.

spur growth /spɜː ɡrəʊθ/
C1

Thúc đẩy mạnh mẽ tốc độ phát triển

Slashing corporate lending rates aims to spur growth in the manufacturing sector.