BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
Đo trình độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.

2 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
stagnate /stæɡˈneɪt/
C1

Trì trệ, không phát triển

Salaries stagnated while the overall operational cost increased.

subcontract /ˌsʌbkənˈtrækt/
C1

Giao lại hợp đồng phụ cho bên thứ ba

The general contractor subcontracted electrical installations to specialists.