Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
Thêm 19 chủ đề
Hành vi tham ô, biển thủ công quỹ hoặc tài sản được ủy thác.
“The audit uncovered systematic peculation by the municipal treasurer.”
Trạng thái vĩnh viễn, kéo dài mãi mãi không thời hạn.
“The land was gifted to the conservancy in perpetuity to halt urban expansion.”
Phụ cấp, đãi ngộ đặc quyền đi kèm với công việc
“A company car and private medical insurance are standard perquisites for directors.”
Đồng đô la Mỹ thu được từ hoạt động xuất khẩu dầu mỏ của các quốc gia.
“Petrodollar recycling fueled global banking liquidity throughout the late seventies.”
Tiền thưởng hoặc phụ phí nhỏ trả cho thuyền trưởng và thủy thủ đoàn để chăm sóc hàng hóa cẩn thận
“The merchant's bill listed ocean freight alongside a separate line item for primage and port charges.”
Dữ liệu tâm lý học hành vi dùng trong nghiên cứu thị trường và truyền thông mục tiêu.
“Modern digital election campaigns deploy psychographics to micro-target personalized political ads.”
Sự quảng cáo bốc phét tâng bốc quá lời.
“The media review exposed the company's marketing puffery.”
