Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
2 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
plummet /ˈplʌmɪt/
C1lao dốc, giảm mạnh
“Profits plummeted to zero during the crisis.”
privatize /ˈpraɪvətaɪz/
C1tư nhân hóa; chuyển từ sở hữu nhà nước sang tư nhân
“The state decided to privatize the national rail network to reduce public debt.”
