BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
Đo trình độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.

3 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
pivot /ˈpɪvət/
B2

chuyển hướng chiến lược hoặc phương pháp

We had to pivot our product strategy toward remote collaboration tools.

presell /ˌpriːˈsɛl/
B2

bán trước khi phát hành

The author presold thousands of copies before the launch.

prosper /ˈprɑːspər/
B2

Thịnh vượng, phồn vinh

Local trade prospered after tax cuts.