BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
Đo trình độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.

4 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
paycheck /ˈpeɪ.tʃek/
A2

Tiền lương hàng kỳ

She got her monthly paycheck yesterday.

percent /pɚˈsent/
A2

Phần trăm, một phần của một trăm.

Prices have increased by five percent this year.

product /ˈprɒdʌkt/
A2

sản phẩm

The company launched a new dairy product this summer.

profit /ˈprɒf.ɪt/
A2

lợi nhuận

The bakery made a small profit in its first year.