BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
Đo trình độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.

2 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
overcollateralize /ˌoʊ.vɚ.kəˈlæt̬.ɚ.ə.laɪz/
C1

Cung cấp tài sản bảo đảm vượt mức giá trị khoản vay để phòng ngừa biến động thị trường.

Decentralized lending protocols overcollateralize loan facilities by fifty percent to shield against currency volatility.

overshoot /ˌoʊvərˈʃuːt/
C1

Vượt quá mức dự kiến hoặc giới hạn

Expenditures will overshoot projections if traffic doubles.