BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
Đo trình độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.

3 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
output /ˈaʊtpʊt/
B1

tổng lượng sản phẩm tạo ra trong một khoảng thời gian

Total daily output increased after the new line opened.

overpay /ˌoʊvərˈpeɪ/
B1

trả tiền quá nhiều

I think you overpaid for that used car.

overspend /ˌoʊ.vɚˈspend/
B1

tiêu xài quá mức

They overspent on their holiday shopping.