Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
1 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Chủ đề
nationalize /ˈnæʃnəlaɪz/
B2quốc hữu hóa, chuyển tài sản tư nhân thuộc quản lý nhà nước
“The government decided to nationalize the failing transport network to ensure public service.”
