Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
4 từ khớp Xoá 3 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềTOEIC — Finance4Làm quen1Nơi làm việc8Du lịch cơ bản1Thói quen hàng ngày1Đồ ăn thức uống6Mua sắm3Nhà cửa6Sở thích4Học tập10Công nghệ3Hỏi thăm, trò chuyện xã giao3
Thêm 22 chủ đề
Tiền bạc ngân hàng1Giao thông2Điện thoại tin nhắn2Cảm xúc5Đưa ra yêu cầu1Bày tỏ quan điểm4Lễ hội sự kiện1Than phiền và phản hồi2Phỏng vấn xin việc1Chăm sóc khách hàng1Làm việc nhóm4Sức khoẻ1Gia đình và bạn bè1Thiết bị văn phòng1IELTS — People5IELTS — Environment3IELTS — Education16IELTS — Technology3TOEIC — Office8Họp hành1Email và tin nhắn công việc1Cụm động từ cơ bản1
misspend /ˌmɪsˈspend/
B2tiêu xài hoang phí, lãng phí
“He misspent his youth playing video games instead of studying.”
misappropriate /ˌmɪsəˈproʊprieɪt/
C1biển thủ, lạm dụng công quỹ
“The treasurer was arrested after attempting to misappropriate municipal infrastructure funds.”
mercantilize /ˈmɜːkəntaɪlaɪz/
C2Thương mại hóa thái quá các giá trị đạo đức hoặc văn hóa
“Critics warned that global tourism would mercantilize sacred cultural traditions.”
monopolize /məˈnɑːpəlaɪz/
C2Độc quyền hóa, thâu tóm độc quyền.
“By aggressively acquiring every promising startup, the tech behemoth sought to monopolize the artificial intelligence sector.”
