Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
2 từ khớp Xoá 3 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềTOEIC — Finance2Làm quen1Nơi làm việc4Du lịch cơ bản2Thói quen hàng ngày1Đồ ăn thức uống2Mua sắm1Nhà cửa3Thời tiết3Học tập1Công nghệ2Tiền bạc ngân hàng3
Thêm 23 chủ đề
Giao thông1Khen ngợi3Cảm xúc19Thời gian ngày tháng4Bày tỏ quan điểm6Lễ hội sự kiện1Than phiền và phản hồi2Cảm thông và quan tâm1Phỏng vấn xin việc2Chỉ đường và hướng dẫn1Làm việc nhóm2Lịch và hạn chót3Sức khoẻ4Gia đình và bạn bè7Thiết bị văn phòng1IELTS — People21IELTS — Environment2IELTS — Education6IELTS — Technology4TOEIC — Office2Họp hành1Ăn uống bên ngoài2Tham quan3
monetary /ˈmʌn.ɪ.tri/
B2thuộc tiền tệ
“The central bank adjusted its monetary policy to curb rising inflation rates.”
macroeconomic /ˌmæk.rəʊˌiː.kəˈnɒm.ɪk/
C1Thuộc về kinh tế vĩ mô, nghiên cứu toàn diện các chỉ số như tăng trưởng GDP, thất nghiệp và lạm phát.
“Central bankers adjusted lending rates in response to worsening macroeconomic indicators across key industrial sectors.”
